1. Nhóm Cấu Trúc Tài Liệu Cơ Bản
<!DOCTYPE html>
Khai báo loại tài liệu cho trình duyệt biết đây là chuẩn HTML5 hiện đại nhất.
<html>
Thẻ gốc (root) bao bọc toàn bộ nội dung của toàn bộ trang web.
<head>
Khu vực chứa cấu hình ngầm: tiêu đề trang, liên kết file CSS, mã hóa ký tự (không hiển thị trực tiếp).
<title>
Định nghĩa tiêu đề hiển thị ở tab trình duyệt web.
<meta>
Cung cấp thông tin siêu dữ liệu (metadata) như bảng mã ký tự (utf-8) hoặc độ rộng màn hình thiết bị di động (viewport).
<body>
Thân trang web. Nơi chứa mọi nội dung hiển thị trực quan cho người dùng tương tác.
2. Nhóm Phân Chia Bố Cục (Semantic & Layout)
<header>
Phần đầu trang (thường chứa logo, tiêu đề lớn hoặc thanh menu điều hướng).
<nav>
Khu vực chứa các liên kết điều hướng chính của trang web.
<main>
Khu vực chứa nội dung chính, quan trọng nhất của tài liệu/trang web.
<section>
Phân chia trang thành các phần/chủ đề nội dung độc lập rõ ràng.
<article>
Chứa một bài viết hoàn chỉnh, có thể đứng độc lập (như bài blog, tin tức).
<aside>
Nội dung phụ bên lề (ví dụ: thanh sidebar, quảng cáo, danh mục liên quan).
<footer>
Phần chân trang (thường chứa thông tin bản quyền, liên hệ, mạng xã hội).
<div>
Khối chia vùng chung (dạng block) không mang ý nghĩa ngữ nghĩa cụ thể, dùng để gom nhóm giao diện để dễ trang trí CSS.
3. Nhóm Văn Bản & Định Dạng
<h1> đến <h6>
Các thẻ tiêu đề từ lớn (<h1>) đến nhỏ (<h6>). <h1> quan trọng nhất đối với SEO.
<p>
Tạo một đoạn văn bản (paragraph) thông thường.
<br>
Xuống dòng một khoảng đơn (không đóng thẻ).
<hr>
Tạo đường kẻ ngang phân tách nội dung.
<strong> hoặc <b>
In đậm chữ (trong đó <strong> mang ý nghĩa nhấn mạnh quan trọng).
<em> hoặc <i>
In nghiêng chữ (trong đó <em> biểu thị sự nhấn giọng).
<span>
Thẻ dòng (inline) dùng để bao bọc một đoạn chữ nhỏ để định dạng riêng biệt bằng CSS.
4. Nhóm Liên Kết, Đa Phương Tiện & Danh Sách
<a> (Anchor)
Tạo siêu liên kết dẫn sang trang web khác hoặc file nội bộ thông qua thuộc tính href.
<img>
Chèn hình ảnh vào trang web thông qua thuộc tính đường dẫn src.
<ul> và <li>
Tạo danh sách không có thứ tự (danh sách dấu chấm tròn).
<ol> và <li>
Tạo danh sách có thứ tự (danh sách đánh số 1, 2, 3...).
5. Nhóm Biểu Mẫu (Forms & Table)
<table>, <tr>, <th>, <td>
Tạo bảng dữ liệu gồm các hàng (<tr>), tiêu đề cột (<th>) và ô dữ liệu (<td>).
<form>
Tạo khung biểu mẫu nhập liệu để người dùng gửi thông tin (đăng nhập, tìm kiếm, đăng ký).
<input>
Ô nhập liệu linh hoạt (như ô nhập chữ, mật khẩu, email, nút bấm...).
<button>
Tạo nút bấm tương tác cho người dùng click.
<label>
Tên nhãn mô tả đi kèm cho các ô input giúp tăng tính trải nghiệm và hỗ trợ truy cập.